Cách dùng "我得亲自去一趟" (wǒ dé qīn zì qù yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung
我得亲自去一趟
Ta phải đích thân đi một chuyến.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:37
hái还
shì是
bù不
tuǒ妥
“Vẫn không ổn.”
LINE 0219:39
PLAYING SCENEwǒ我
dé得
qīn亲
zì自
qù去
yī一
tàng趟
“Ta phải đích thân đi một chuyến.”
LINE 0320:40
qǐ lái ba bié zhuāng le
起来吧 别装了
“Dậy đi, đừng giả vờ nữa.”
Show Information