Cách dùng "我说的都是真的 我压根" (wǒ shuō de dōu shì zhēn de wǒ yā gēn) trong hội thoại tiếng Trung
我说的都是真的 我压根
Ta nói thật mà. Ta không hề...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:08
hái还
shì是
tūn吞
zhēn针
ne呢
“hay nuốt kim?”
LINE 0221:12
PLAYING SCENEwǒ shuō de dōu shì zhēn de wǒ yā gēn
我说的都是真的 我压根
“Ta nói thật mà. Ta không hề...”
LINE 0321:15
wǒ我
yā压
gēn根
jiù就
méi没
yǒu有
xiǎng想
guò过
yào要
xí袭
jī击
tā她
“ta không hề muốn tấn công cô ta.”
Show Information