Cách dùng "也就不敢轻举妄动了" (yě jiù bù gǎn qīng jǔ wàng dòng le) trong hội thoại tiếng Trung
也就不敢轻举妄动了
cũng không dám làm càn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:47
zéi rén kàn dào mén kǒu tíng zhe zhèng dà rén fǔ de jiào zi
贼人看到门口 停着郑大人府的轿子
“Kẻ xấu thấy kiệu của phủ Trịnh đại nhân đỗ trước cửa”
LINE 0212:49
PLAYING SCENEyě也
jiù就
bù不
gǎn敢
qīng轻
jǔ举
wàng妄
dòng动
le了
“cũng không dám làm càn.”
LINE 0312:55
zhèng èr gōng zi zhè me zūn guì de shēn fèn
郑二公子 这么尊贵的身份
“Trịnh nhị công tử có thân phận tôn quý như vậy,”
Show Information