Cách dùng "也就不敢轻举妄动了" (yě jiù bù gǎn qīng jǔ wàng dòng le) trong hội thoại tiếng Trung
也就不敢轻举妄动了
cũng không dám làm càn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
12:49
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 贼人看到门口 停着郑大人府的轿子 | zéi rén kàn dào mén kǒu tíng zhe zhèng dà rén fǔ de jiào zi | Kẻ xấu thấy kiệu của phủ Trịnh đại nhân đỗ trước cửa |
| 2▶ | 也就不敢轻举妄动了 | yě jiù bù gǎn qīng jǔ wàng dòng le | cũng không dám làm càn. |
| 3 | 郑二公子 这么尊贵的身份 | zhèng èr gōng zi zhè me zūn guì de shēn fèn | Trịnh nhị công tử có thân phận tôn quý như vậy, |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
zhè lǐ yǐ jīng bù ān quán le wǒ xiān sòng nǐ huí qù baỞ đây không an toàn nữa. Ta đưa nàng về trước.

HSK 4
0:03s
wǒ dé liú zài zhè péi tā men yì qǐ zhù nǐ shuō shén meTa phải ở lại đây, ở cùng họ. Nàng nói gì?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bì xū ràng hù wèi jūn liú xià hù nǐ zhōu quánTa phải để hộ vệ quân ở lại bảo vệ nàng an toàn.

HSK 7
0:03s
wǒ zài shàng miàn dōu huà le zhòng diǎn nǐ kuài sù wēn xí yī xià jiù hǎo leTa đã khoanh vùng trọng điểm trên đó, ngươi tranh thủ ôn tập là được.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ biàn bèi zhe jiā lǐ rén tōu tōu dì pǎo le chū láinên ta giấu người nhà lén chạy ra đây.

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán duì xuǎn shì zhè me gǎn xìng qù asao tự dưng lại hứng thú với kỳ thi thế?

HSK 3
0:03s
wǒ běn méi xìng qù zhǐ bù guò shì yīn wèi nǐ gǎn xìng qùTa vốn không hứng thú, chỉ vì cô thấy hứng thú










