Cách dùng "还真是 牙掉了" (hái zhēn shì yá diào le) trong hội thoại tiếng Trung
还真是 牙掉了
hái zhēn shì yá diào le
Đúng là rụng răng thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
10:24
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 哥 我牙好像掉了 | zěn me le gē wǒ yá hǎo xiàng diào le | Sao thế? Ca, hình như ta rụng răng rồi. |
| 2▶ | 还真是 牙掉了 | hái zhēn shì yá diào le | Đúng là rụng răng thật. |
| 3 | 按照墨行的规矩 | àn zhào mò xíng de guī jǔ | Theo quy củ nghề mực, |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
wǒ men zì jǐ zuò shì yào duì de qǐ tiān dìChúng ta làm gì cũng phải không thẹn với trời đất,

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ jīn tiān kàn dào le ma shí lǐ hóng zhuāngHôm nay ngươi có nhìn thấy không? Của hồi môn xếp hàng dài,

HSK 5
0:03s
kè guān nín hē diǎn shén me yǒu shén me tuī jiàn de yaKhách quan, ngài uống gì? Có loại nào ngon?

HSK 3
0:03s
lái wǒ bāng nín bù yòng bù yòng bù yòng wǒ lái dā bǎ shǒu de shìNào, để ta giúp huynh. Không cần, không cần, không cần. Để ta. Tiện thể giúp một tay thôi mà.

HSK 7
0:03s
cóng jiāo lǎo bǎn nà ér ná dào huò cǐ huà dàng zhēnnhập được hàng của ông chủ Tiêu. Cô nói thật chứ?

HSK 6
0:03s
bù guò yǒu xiē shì qíng nán yǐ xuān zhī yú kǒuNhưng có vài chuyện hơi khó nói thành lời.

HSK 7
0:03s
wǒ de hǎo sǎo sǎo nǐ duì wǒ nà gē gē shī le shén me shén xiān fǎ shùTẩu tẩu tốt của ta, tỷ đã làm phép thần gì với ca ca ta thế?

HSK 1
0:03s
nǐ dōu zhī dào le gāi zhī dào de dōu zhī dào lemuội cũng biết rồi à? Chuyện nên biết ta đều biết rồi.

HSK 4
0:03s
pà shì mǎn huī zhōu yě zhǎo bú dào dì èr gè lechắc là tìm cả Huy Châu cũng chẳng có người thứ hai.

HSK 4
0:03s
sǐ huá ér nǐ yòu kāi shǐ le shì bú shì nǐ yòu kāi shǐ le shì bú shìHoa Nhi hư quá, Muội lại bắt đầu rồi đấy phải không?








