Cách dùng "还真是 牙掉了" (hái zhēn shì yá diào le) trong hội thoại tiếng Trung
还真是 牙掉了
hái zhēn shì yá diào le
Đúng là rụng răng thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
10:24
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 哥 我牙好像掉了 | zěn me le gē wǒ yá hǎo xiàng diào le | Sao thế? Ca, hình như ta rụng răng rồi. |
| 2▶ | 还真是 牙掉了 | hái zhēn shì yá diào le | Đúng là rụng răng thật. |
| 3 | 按照墨行的规矩 | àn zhào mò xíng de guī jǔ | Theo quy củ nghề mực, |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
bǎ nǐ gēn zhēn niáng de hūn shì wǒ gěi nǐ tuī letừ chối hôn sự của con và Trinh Nương ngay lập tức.

HSK 1
0:03s
wǒ kàn nǐ zhè hái zi rén yì néng chéng shìta thấy con bé đó nhân nghĩa, có thể làm nên chuyện,

HSK 7
0:03s
zhè bù bù de jiān xiǎn nǐ tǐ huì bú dàoNỗi gian truân trong từng bước ấy, con không cảm nhận được đâu.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ bù néng bù wèi zán men tián jiā de qián tú zhuó xiǎng aNhưng ta không thể không tính toán cho tương lai của Điền gia được.