Cách dùng "那我先走了" (nà wǒ xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
那我先走了
nà wǒ xiān zǒu le
Vậy ta đi trước đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:50
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我等着 | wǒ děng zhe | Ta đợi huynh. |
| 2▶ | 那我先走了 | nà wǒ xiān zǒu le | Vậy ta đi trước đây. |
| 3 | 路上慢着点 | lù shàng màn zhe diǎn | Huynh đi cẩn thận nhé. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
bǎ nǐ gēn zhēn niáng de hūn shì wǒ gěi nǐ tuī letừ chối hôn sự của con và Trinh Nương ngay lập tức.

HSK 1
0:03s
wǒ kàn nǐ zhè hái zi rén yì néng chéng shìta thấy con bé đó nhân nghĩa, có thể làm nên chuyện,

HSK 7
0:03s
zhè bù bù de jiān xiǎn nǐ tǐ huì bú dàoNỗi gian truân trong từng bước ấy, con không cảm nhận được đâu.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ bù néng bù wèi zán men tián jiā de qián tú zhuó xiǎng aNhưng ta không thể không tính toán cho tương lai của Điền gia được.