Cách dùng "不知道你满不满意" (bù zhī dào nǐ mǎn bù mǎn yì) trong hội thoại tiếng Trung
不知道你满不满意
[Không biết cô có thấy hài lòng]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:05
yuán原
lái来
nǐ你
shēng生
zài在
qī七
yuè月
“[Hóa ra cô sinh vào tháng Bảy.]”
LINE 0211:07
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
nǐ你
mǎn满
bù不
mǎn满
yì意
“[Không biết cô có thấy hài lòng]”
LINE 0311:09
wǒ我
péi陪
nǐ你
zǒu走
guò过
de的
zhè这
duàn段
shí时
guāng光
“[về khoảng thời gian mà tôi trải qua cùng cô không.]”
Show Information