Cách dùng "不知道你满不满意" (bù zhī dào nǐ mǎn bù mǎn yì) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdàomǎnmǎn

[Không biết cô có thấy hài lòng]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:05
yuán
lái
shēng
zài
yuè

[Hóa ra cô sinh vào tháng Bảy.]

LINE 0211:07
PLAYING SCENE
zhī
dào
mǎn
mǎn

[Không biết cô có thấy hài lòng]

LINE 0311:09
péi
zǒu
guò
de
zhè
duàn
shí
guāng

[về khoảng thời gian mà tôi trải qua cùng cô không.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp11:07
TMDB ID280822