Cách dùng "但是 让她给拒绝了" (dàn shì ràng tā gěi jù jué le) trong hội thoại tiếng Trung

dànshì rànggěijuéle

Nhưng mà đã bị cô ấy từ chối.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
9:35
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也表达了自己的心意yě biǎo dá le zì jǐ de xīn yìcũng đã bày tỏ lòng mình rồi.
2但是 让她给拒绝了dàn shì ràng tā gěi jù jué leNhưng mà đã bị cô ấy từ chối.
3我很佩服她wǒ hěn pèi fú tāCon rất khâm phục cô ấy.

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 11 of 11)
做个自我介绍 来 准备 稍等一下 大家好
HSK 6
0:03s
zuò gè zì wǒ jiè shào lái zhǔn bèi shāo děng yí xià dà jiā hǎoEm tự giới thiệu về mình nhé. Nào, chuẩn bị... - Chờ một chút. - Chào mọi người.

拍了也播不了 老师 不好意思 我想问一下
HSK 6
0:03s
pāi le yě bō bù liǎo lǎo shī bù hǎo yì sī wǒ xiǎng wèn yī xiàCó quay cũng không được phát. Thầy ơi, xin lỗi thầy. Cho em hỏi,

每个人都采访了 为什么到我这儿就停了
HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu cǎi fǎng le wèi shén me dào wǒ zhè ér jiù tíng leai cũng được phỏng vấn cả, tại sao đến lượt em lại dừng lại ạ?

我是从农村来的 平时都是埋头学习
HSK 4
0:03s
wǒ shì cóng nóng cūn lái de píng shí dōu shì mái tóu xué xíem đến từ nông thôn, bình thường chỉ biết vùi đầu vào học hành,

不太懂人情世故 能不能告诉我
HSK 2
0:03s
bù tài dǒng rén qíng shì gù néng bù néng gào sù wǒkhông mấy am hiểu về các mối quan hệ xã hội. Thầy có thể cho em biết,

我不知道是得罪了 哪位大领导
HSK 7
0:03s
wǒ bù zhī dào shì dé zuì le nǎ wèi dà lǐng dǎoem lỡ đắc tội với vị lãnh đạo lớn nào không ạ?

好 下一个吧 行 那咱们就下一个吧
HSK 3
0:03s
hǎo xià yí gè ba xíng nà zán men jiù xià yí gè baVâng ạ. Người tiếp theo đi. Được rồi, vậy chúng ta chuyển sang người tiếp theo.