Cách dùng "第一次真正的胜利" (dì yī cì zhēn zhèng de shèng lì) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnzhèngdeshèng

[lần đầu tiên thật sự được giải thoát]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
21:22
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这是我来到这里以后zhè shì wǒ lái dào zhè lǐ yǐ hòu[Đây là lần đầu tiên tôi thật sự chiến thắng,]
2第一次真正的胜利dì yī cì zhēn zhèng de shèng lì[lần đầu tiên thật sự được giải thoát]
3第一次真正的释放dì yī cì zhēn zhèng de shì fàng[từ khi đến nơi này.]

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 11 of 11)
做个自我介绍 来 准备 稍等一下 大家好
HSK 6
0:03s
zuò gè zì wǒ jiè shào lái zhǔn bèi shāo děng yí xià dà jiā hǎoEm tự giới thiệu về mình nhé. Nào, chuẩn bị... - Chờ một chút. - Chào mọi người.

拍了也播不了 老师 不好意思 我想问一下
HSK 6
0:03s
pāi le yě bō bù liǎo lǎo shī bù hǎo yì sī wǒ xiǎng wèn yī xiàCó quay cũng không được phát. Thầy ơi, xin lỗi thầy. Cho em hỏi,

每个人都采访了 为什么到我这儿就停了
HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu cǎi fǎng le wèi shén me dào wǒ zhè ér jiù tíng leai cũng được phỏng vấn cả, tại sao đến lượt em lại dừng lại ạ?

我是从农村来的 平时都是埋头学习
HSK 4
0:03s
wǒ shì cóng nóng cūn lái de píng shí dōu shì mái tóu xué xíem đến từ nông thôn, bình thường chỉ biết vùi đầu vào học hành,

不太懂人情世故 能不能告诉我
HSK 2
0:03s
bù tài dǒng rén qíng shì gù néng bù néng gào sù wǒkhông mấy am hiểu về các mối quan hệ xã hội. Thầy có thể cho em biết,

我不知道是得罪了 哪位大领导
HSK 7
0:03s
wǒ bù zhī dào shì dé zuì le nǎ wèi dà lǐng dǎoem lỡ đắc tội với vị lãnh đạo lớn nào không ạ?

好 下一个吧 行 那咱们就下一个吧
HSK 3
0:03s
hǎo xià yí gè ba xíng nà zán men jiù xià yí gè baVâng ạ. Người tiếp theo đi. Được rồi, vậy chúng ta chuyển sang người tiếp theo.