Cách dùng "第一次真正的胜利" (dì yī cì zhēn zhèng de shèng lì) trong hội thoại tiếng Trung
第一次真正的胜利
[lần đầu tiên thật sự được giải thoát]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
21:22
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是我来到这里以后 | zhè shì wǒ lái dào zhè lǐ yǐ hòu | [Đây là lần đầu tiên tôi thật sự chiến thắng,] |
| 2▶ | 第一次真正的胜利 | dì yī cì zhēn zhèng de shèng lì | [lần đầu tiên thật sự được giải thoát] |
| 3 | 第一次真正的释放 | dì yī cì zhēn zhèng de shì fàng | [từ khi đến nơi này.] |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s
ér shì xuǎn zé le kào zì jǐ ér qiě hái chéng gōng leCô ấy chọn cách dựa vào chính mình, và còn rất thành công.

HSK 6
0:03s
nà wǒ bù dé bù duàn dì nǔ lì cái néng pèi dé shàng tāVậy nên con cũng phải tiếp tục nỗ lực thì mới xứng với cô ấy.

HSK 2
0:03s
zán jiù bù shuō nǐ shēng zài zhōu jiā duì baChúng ta khoan chưa nói đến việc con sinh ra trong nhà họ Châu, đúng không nào?

HSK 7
0:03s
nà nǐ yě shì píng zì jǐ běn shì kǎo shàng huá qīng deThì con cũng dựa vào bản lĩnh của mình để thi đỗ vào Hoa Thanh mà.

HSK 7
0:03s
zěn me huán gěi wǒ ér zi zhěng bù zì xìn le ne zhēn shì māSao lại khiến con trai mẹ thiếu tự tin thế chứ? Thật đúng là... Mẹ.

HSK 6
0:03s
wǒ de qǐ diǎn bǐ hěn duō rén dōu yào gāovạch xuất phát của con đã cao hơn rất nhiều người rồi.

HSK 5
0:03s
tā kěn dìng shì fù chū le bǐ wǒ duō chéng bǎi shàng qiān bèi de nǔ lìchắc chắn cô ấy đã phải nỗ lực gấp trăm, nghìn lần so với con,

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào nǐ néng zhè me shuō mā mā duō gāo xìng maCon có biết con nói ra được những lời này khiến mẹ vui đến nhường nào không?

HSK 6
0:03s
wǒ péi nǐ zǒu guò de zhè duàn shí guāng[về khoảng thời gian mà tôi trải qua cùng cô không.]

HSK 6
0:03s
lèi le xiē huì er màn diǎn bié chēng zhe aMệt thì nghỉ một lát, chậm thôi. Đừng có cố quá nhé.

HSK 6
0:03s
chéng chéng chéng màn diǎn màn diǎn màn diǎn màn diǎn màn diǎnĐược, được, được. Từ từ, từ từ, từ từ thôi. Chậm thôi, chậm thôi nào.

HSK 4
0:03s
lái bǎi zhèng le zhuǎn guò lái zhuǎn guò láiNào, đặt cho thẳng vào. Xoay qua đây, xoay qua đây.

HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ men liǎ shuō a nǐ men liǎ de rèn wù jiù kàn hǎo leTôi nói hai anh nghe, nhiệm vụ của hai anh là phải trông cho kỹ vào.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s




