Cách dùng "没有啥呀 没 没聊啥" (méi yǒu shá ya méi méi liáo shá) trong hội thoại tiếng Trung
没有啥呀 没 没聊啥
Có gì đâu. Không… không có gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
liáo聊
shá啥
ne呢
“Hai người đang tám chuyện gì thế?”
LINE 0230:12
PLAYING SCENEméi yǒu shá ya méi méi liáo shá
没有啥呀 没 没聊啥
“Có gì đâu. Không… không có gì.”
LINE 0330:15
méi méi liáo shén me
没 没聊什么
“Không, không nói gì cả.”
Show Information