Cách dùng "他的手已经被砍伤了" (tā de shǒu yǐ jīng bèi kǎn shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
他的手已经被砍伤了
Tay anh ta đã bị chém rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:37
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们呢 就在一个草堆啊 找到了他 | wǒ men ne jiù zài yí gè cǎo duī a zhǎo dào le tā | Chúng tôi tìm được anh ta ở một đống rơm. |
| 2▶ | 他的手已经被砍伤了 | tā de shǒu yǐ jīng bèi kǎn shāng le | Tay anh ta đã bị chém rồi. |
| 3 | 砍他的是赵勇 还有他的弟弟赵刚 | kǎn tā de shì zhào yǒng hái yǒu tā de dì di zhào gāng | Người chém anh ta là Triệu Dũng và em trai Triệu Cương. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 6 of 11)
HSK 5
0:03s
zhè jiàn shì yǐ jīng yuǎn yuǎn bú shì jiǎn dān de jiā tíng máo dùn lechuyện này đã không còn chỉ đơn giản là mâu thuẫn gia đình nữa rồi.

HSK 7
0:03s
gōng ān tóng zhì huì gěi wǒ men yí gè shuō fǎ deĐồng chí công an sẽ cho chúng ta một lời giải thích.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ shuō de zhè xiē ne wǒ men yě xiǎng zhī dàoChúng tôi cũng muốn tìm hiểu rõ chuyện cháu vừa nói.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nín shuō de shì xià cháng zhēng lǎo pó zhāng cuì ba duìCháu nói vợ Hạ Trường Chinh, Trương Thúy phải không? Vâng.

HSK 6
0:03s
wǒ men dào tā jiā de shí hòu ne rén yǐ jīng yūn le wǒ gū jì shì xià deLúc chúng tôi đến nhà họ, chị ấy đã ngất xỉu rồi. Chắc là sợ hãi quá.

HSK 4
0:03s
wǒ kǎo shàng dà xué lí kāi nà ge pò dì fāng nǐ yě yào xué wǒTôi đỗ đại học, rời khỏi cái thành phố rách nát này, cô cũng phải bắt chước.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s







