Cách dùng "给我杀了他 杀" (gěi wǒ shā le tā shā) trong hội thoại tiếng Trung

gěishāle shā

Giết hắn cho ta. Giết.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:12
jiāng
jūn

Tướng quân.

LINE 0216:24
PLAYING SCENE
gěi wǒ shā le tā shā

给我杀了他 杀

Giết hắn cho ta. Giết.

LINE 0316:27
kuài jiù huǒ ya jiù huǒ ya kuài

快 救火呀 救火呀 快

Mau, dập lửa đi. Dập lửa, mau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp16:24
TMDB ID258865