Cách dùng "给我杀了他 杀" (gěi wǒ shā le tā shā) trong hội thoại tiếng Trung
给我杀了他 杀
gěi wǒ shā le tā shā
Giết hắn cho ta. Giết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:24
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将军 | jiāng jūn | Tướng quân. |
| 2▶ | 给我杀了他 杀 | gěi wǒ shā le tā shā | Giết hắn cho ta. Giết. |
| 3 | 快 救火呀 救火呀 快 | kuài jiù huǒ ya jiù huǒ ya kuài | Mau, dập lửa đi. Dập lửa, mau. |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
hòu lái wǒ gěi nà hái zi zhǎo le gè hǎo rén jiāSau đó ta đã tìm cho đứa trẻ đó một gia đình tốt,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qián miàn de lù hái zhǎng hái dé jì xù zǒuCon đường phía trước còn dài, vẫn phải tiếp tục đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ zì jǐ zhē teng dé sǐ qù huó lái de jiā huoKẻ tự hành hạ mình đến sống dở chết dở như ngươi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ zhe quán tiān xià zuì bú zhèng cháng de jiā huoNgươi đã là kẻ không bình thường nhất thiên hạ

HSK 6
0:03s
tā biàn jiù zhe xì wén zhōng de fēng láng jū xūliền mượn điển tích "Phong Lang Cư Tư" trong vở diễn

HSK 7
0:03s
wǒ diē néng jiù wǒ diē wǒ bú huì jiù nǐ(cha ta có thể cứu ta.) - Cha. - Ta sẽ không cứu con,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s