Cách dùng "就凭这种程度" (jiù píng zhè zhǒng chéng dù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùpíngzhèzhǒngchéng

Chỉ với trình độ này

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
5:16
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你究竟是什么人nǐ jiū jìng shì shén me rénRốt cuộc ngươi là ai?
2就凭这种程度jiù píng zhè zhǒng chéng dùChỉ với trình độ này
3也想从犯人嘴里 得到信息yě xiǎng cóng fàn rén zuǐ lǐ dé dào xìn xīmà cũng muốn lấy được tin tức từ phạm nhân sao?

More Clips From Episode

Total 59 clips (Page 3 of 3)
我一直想与你比试一次
HSK 7
0:03s
wǒ yì zhí xiǎng yǔ nǐ bǐ shì yī cìTa luôn muốn so tài với ngươi một lần.

因为我从来 就没相信过他们
HSK 4
0:03s
yīn wèi wǒ cóng lái jiù méi xiāng xìn guò tā menBởi vì ta chưa từng tin họ

真是讽刺啊
HSK 7
0:03s
zhēn shì fěng cì aThật là mỉa mai.

背叛信仰的人都该死
HSK 7
0:03s
bèi pàn xìn yǎng de rén dōu gāi sǐgiống như ngươi đều đáng chết!

你到底还是动摇了
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ hái shì dòng yáo lecuối cùng ngươi vẫn dao động rồi.

怎么会犯这种低级错误
HSK 6
0:03s
zěn me huì fàn zhè zhǒng dī jí cuò wùsao lại phạm phải sai lầm thấp kém như vậy?

后来我给那孩子 找了个好人家
HSK 3
0:03s
hòu lái wǒ gěi nà hái zi zhǎo le gè hǎo rén jiāSau đó ta đã tìm cho đứa trẻ đó một gia đình tốt,

像一个无根的浮萍
HSK 5
0:03s
xiàng yí gè wú gēn de fú píngnhư bèo trôi không có gốc rễ,

前面的路还长 还得继续走
HSK 4
0:03s
qián miàn de lù hái zhǎng hái dé jì xù zǒuCon đường phía trước còn dài, vẫn phải tiếp tục đi.

还有好长的路要走
HSK 2
0:03s
hái yǒu hǎo zhǎng de lù yào zǒucòn một quãng đường rất dài phải đi.

把自己折腾得 死去活来的家伙
HSK 7
0:03s
bǎ zì jǐ zhē teng dé sǐ qù huó lái de jiā huoKẻ tự hành hạ mình đến sống dở chết dở như ngươi

你还会愿意得而复失吗
HSK 3
0:03s
nǐ hái huì yuàn yì dé ér fù shī macô còn chịu được rồi lại mất sao?

我赌那个 终有一日来临之际
HSK 7
0:03s
wǒ dǔ nà ge zhōng yǒu yī rì lái lín zhī jìTa cược là khi ngày đó đến,

还是装成正常人的疯子
HSK 7
0:03s
hái shì zhuāng chéng zhèng cháng rén de fēng zihay kẻ điên giả làm người bình thường.

你倚着全天下 最不正常的家伙
HSK 7
0:03s
nǐ yǐ zhe quán tiān xià zuì bú zhèng cháng de jiā huoNgươi đã là kẻ không bình thường nhất thiên hạ

他便就着戏文中的 封狼居胥
HSK 6
0:03s
tā biàn jiù zhe xì wén zhōng de fēng láng jū xūliền mượn điển tích "Phong Lang Cư Tư" trong vở diễn

我爹能救我 爹 我不会救你
HSK 7
0:03s
wǒ diē néng jiù wǒ diē wǒ bú huì jiù nǐ(cha ta có thể cứu ta.) - Cha. - Ta sẽ không cứu con,

又逢凶化吉了
HSK 3
0:03s
yòu féng xiōng huà jí lelại gặp dữ hóa lành rồi.

岁岁平安
HSK 5
0:03s
suì suì píng ānmãi mãi bình an.