Cách dùng "给她买香香擦手呢" (gěi tā mǎi xiāng xiāng cā shǒu ne) trong hội thoại tiếng Trung

gěimǎixiāngxiāngshǒune

mua dầu thơm chà tay cho tỷ ấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
4:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1姐夫会心疼jiě fū huì xīn téngtỷ phu đau lòng,
2给她买香香擦手呢gěi tā mǎi xiāng xiāng cā shǒu nemua dầu thơm chà tay cho tỷ ấy.
3你们说的是一个人吗nǐ men shuō de shì yí gè rén maChúng ta đang nói về cùng một người à?

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 10 of 10)
给宁娘和你姐夫的
HSK 1
0:03s
gěi níng niáng hé nǐ jiě fū deCho Ninh Nương và tỷ phu của muội đấy.

这么多糖果 过年呢
HSK 6
0:03s
zhè me duō táng guǒ guò nián neNhiều kẹo thế, ăn Tết à?

没想到她人还怪好的呢
HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào tā rén hái guài hǎo de neKhông ngờ cô ấy tốt bụng thật.

那境遇还不如你呢
HSK 7
0:03s
nà jìng yù hái bù rú nǐ necảnh ngộ còn chẳng bằng con nữa.

那柿子树又不倒
HSK 4
0:03s
nà shì zi shù yòu bù dàoCây hồng đâu có đổ,

你一辈子都可以烤柿子
HSK 7
0:03s
nǐ yī bèi zi dōu kě yǐ kǎo shì zicon có thể nướng hồng cả đời.

你还能一辈子不圆房啊
HSK 6
0:03s
nǐ hái néng yī bèi zi bù yuán fáng aNhưng con có thể không động phòng cả đời à?

他是说先跟我一起走
HSK 3
0:03s
tā shì shuō xiān gēn wǒ yì qǐ zǒuChàng ấy bảo đi với con trước,

我不管你心里怎么想的
HSK 4
0:03s
wǒ bù guǎn nǐ xīn lǐ zěn me xiǎng deTa mặc kệ con nghĩ gì trong lòng,

我瞧着言正那孩子是个顶好的
HSK 6
0:03s
wǒ qiáo zhe yán zhèng nà hái zi shì gè dǐng hǎo deta thấy thằng nhóc Ngôn Chính đó rất tốt.

你看这回你们家出这么大的事
HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhè huí nǐ men jiā chū zhè me dà de shìCon xem, lần này nhà con gặp chuyện lớn như thế,

要不是孙公子来得及时
HSK 5
0:03s
yào bú shì sūn gōng zi lái de jí shínếu Tôn công tử tới muộn

像这样有担当的男人
HSK 7
0:03s
xiàng zhè yàng yǒu dān dāng de nán rénNam nhân có trách nhiệm như vậy,

你还不赶紧趁机会
HSK 6
0:03s
nǐ hái bù gǎn jǐn chèn jī huìcon phải mau nhân cơ hội

那我这样平白无故去跟他圆房
HSK 2
0:03s
nà wǒ zhè yàng píng bái wú gù qù gēn tā yuán fángNhưng tự dưng con đi động phòng với chàng ấy

自家夫婿有什么不成的
HSK 6
0:03s
zì jiā fū xù yǒu shén me bù chéng dePhu quân nhà mình thì có gì không được?

那还要择个日子啊
HSK 4
0:03s
nà hái yào zé gè rì zi aCòn phải chọn ngày lành à?

大娘白天给你洗了
HSK 2
0:03s
dà niáng bái tiān gěi nǐ xǐ leđể ngủ trong phòng tân hôn rồi.

他还能舍得你光杆儿睡啊
HSK 5
0:03s
tā hái néng shě de nǐ guāng gǎn ér shuì aNó nỡ để con ngủ dưới đất được à?