Cách dùng "你 你放屁你" (nǐ nǐ fàng pì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你 你放屁你
Cô... cô nói vớ vẩn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那也是你命硬 克的 | nà yě shì nǐ mìng yìng kè de | cũng là do bà cao số, do bà khắc đó. |
| 2▶ | 你 你放屁你 | nǐ nǐ fàng pì nǐ | Cô... cô nói vớ vẩn. |
| 3 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
wǒ qiáo zhe yán zhèng nà hái zi shì gè dǐng hǎo deta thấy thằng nhóc Ngôn Chính đó rất tốt.

HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhè huí nǐ men jiā chū zhè me dà de shìCon xem, lần này nhà con gặp chuyện lớn như thế,

HSK 2
0:03s
nà wǒ zhè yàng píng bái wú gù qù gēn tā yuán fángNhưng tự dưng con đi động phòng với chàng ấy















