Cách dùng "是输在没长嘴啊" (shì shū zài méi zhǎng zuǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

shìshūzàiméizhǎngzuǐa

[thua ở chỗ không biết mở miệng.]

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1原来这满京城的贵女yuán lái zhè mǎn jīng chéng de guì nǚ[Thì ra quý nữ khắp kinh thành]
2是输在没长嘴啊shì shū zài méi zhǎng zuǐ a[thua ở chỗ không biết mở miệng.]
3最近到底发生什么了zuì jìn dào dǐ fā shēng shén me leRốt cuộc dạo này xảy ra chuyện gì vậy?

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 10 of 10)
给宁娘和你姐夫的
HSK 1
0:03s
gěi níng niáng hé nǐ jiě fū deCho Ninh Nương và tỷ phu của muội đấy.

这么多糖果 过年呢
HSK 6
0:03s
zhè me duō táng guǒ guò nián neNhiều kẹo thế, ăn Tết à?

没想到她人还怪好的呢
HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào tā rén hái guài hǎo de neKhông ngờ cô ấy tốt bụng thật.

那境遇还不如你呢
HSK 7
0:03s
nà jìng yù hái bù rú nǐ necảnh ngộ còn chẳng bằng con nữa.

那柿子树又不倒
HSK 4
0:03s
nà shì zi shù yòu bù dàoCây hồng đâu có đổ,

你一辈子都可以烤柿子
HSK 7
0:03s
nǐ yī bèi zi dōu kě yǐ kǎo shì zicon có thể nướng hồng cả đời.

你还能一辈子不圆房啊
HSK 6
0:03s
nǐ hái néng yī bèi zi bù yuán fáng aNhưng con có thể không động phòng cả đời à?

他是说先跟我一起走
HSK 3
0:03s
tā shì shuō xiān gēn wǒ yì qǐ zǒuChàng ấy bảo đi với con trước,

我不管你心里怎么想的
HSK 4
0:03s
wǒ bù guǎn nǐ xīn lǐ zěn me xiǎng deTa mặc kệ con nghĩ gì trong lòng,

我瞧着言正那孩子是个顶好的
HSK 6
0:03s
wǒ qiáo zhe yán zhèng nà hái zi shì gè dǐng hǎo deta thấy thằng nhóc Ngôn Chính đó rất tốt.

你看这回你们家出这么大的事
HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhè huí nǐ men jiā chū zhè me dà de shìCon xem, lần này nhà con gặp chuyện lớn như thế,

要不是孙公子来得及时
HSK 5
0:03s
yào bú shì sūn gōng zi lái de jí shínếu Tôn công tử tới muộn

像这样有担当的男人
HSK 7
0:03s
xiàng zhè yàng yǒu dān dāng de nán rénNam nhân có trách nhiệm như vậy,

你还不赶紧趁机会
HSK 6
0:03s
nǐ hái bù gǎn jǐn chèn jī huìcon phải mau nhân cơ hội

那我这样平白无故去跟他圆房
HSK 2
0:03s
nà wǒ zhè yàng píng bái wú gù qù gēn tā yuán fángNhưng tự dưng con đi động phòng với chàng ấy

自家夫婿有什么不成的
HSK 6
0:03s
zì jiā fū xù yǒu shén me bù chéng dePhu quân nhà mình thì có gì không được?

那还要择个日子啊
HSK 4
0:03s
nà hái yào zé gè rì zi aCòn phải chọn ngày lành à?

大娘白天给你洗了
HSK 2
0:03s
dà niáng bái tiān gěi nǐ xǐ leđể ngủ trong phòng tân hôn rồi.

他还能舍得你光杆儿睡啊
HSK 5
0:03s
tā hái néng shě de nǐ guāng gǎn ér shuì aNó nỡ để con ngủ dưới đất được à?