Cách dùng "我早想断了和他们的合作了" (wǒ zǎo xiǎng duàn le hé tā men de hé zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我早想断了和他们的合作了
ta muốn ngừng hợp tác với họ từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
31:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 手脚也不干净 | shǒu jiǎo yě bù gàn jìng | tay chân cũng không sạch sẽ, |
| 2▶ | 我早想断了和他们的合作了 | wǒ zǎo xiǎng duàn le hé tā men de hé zuò le | ta muốn ngừng hợp tác với họ từ lâu rồi. |
| 3 | 拿上来吧 | ná shàng lái ba | Mang lên đi. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me néng hé yī zhāo zhī xiāng yǒu guò jié nesao có thể có ân oán với thừa tướng đương triều được?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dé ràng yán zhèng zhè xiǎo zi qiàn wǒ zhè fèn ēn qíngTa phải để tên nhãi Ngôn Chính nợ ta ân tình này,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zuó rì zài gōng táng shàng hái qiáng chēng yìng tǐngHôm qua lúc trên công đường còn gồng mình chịu đựng.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ jiā de àn zi guān fǔ yǐ jīng jié àn levụ án của nhà con, quan phủ đã kết án rồi. [Nha môn huyện Thanh Bình]










