Cách dùng "一回来就要把我踹开" (yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi) trong hội thoại tiếng Trung
一回来就要把我踹开
vừa về đã đá ta đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在樊家那黄毛丫头 | xiàn zài fán jiā nà huáng máo yā tou | bây giờ con ranh Phàn gia kia |
| 2▶ | 一回来就要把我踹开 | yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi | vừa về đã đá ta đi rồi. |
| 3 | 我告诉你 没门 | wǒ gào sù nǐ méi mén | Ta nói cho ông biết, không có cửa đâu. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng bǎ lǎo jiā de tián liú gěi tā men zhǒngTa muốn để lại ruộng đất ở quê cho họ cày cấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu méi yǒu shén me yí wù nǐ yào yī bìng dài zǒu dedi vật gì của cha mẹ đi luôn không?

HSK 6
0:03s
jiù suàn táo mìng yě yào dài shàng de madù là chạy trốn để giữ mạng cũng phải mang theo không?












