Cách dùng "我刚刚承诺过了 既往不咎" (wǒ gāng gāng chéng nuò guò le jì wǎng bù jiù) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚承诺过了 既往不咎
Tôi vừa mới hứa rồi, chuyện cũ bỏ qua.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:15
fàng le wǒ fàng le wǒ ya
放了我 放了我呀
“Tha cho tôi! Tha cho tôi đi mà!”
LINE 0207:19
PLAYING SCENEwǒ gāng gāng chéng nuò guò le jì wǎng bù jiù
我刚刚承诺过了 既往不咎
“Tôi vừa mới hứa rồi, chuyện cũ bỏ qua.”
LINE 0307:23
nǐ你
men们
zhuā抓
fū夫
de的
shì事
“Chuyện các người bắt lính,”
Show Information