Cách dùng "我们医科学生能派上大用场了 鞋掉了" (wǒ men yī kē xué shēng néng pài shàng dà yòng chǎng le xié diào le) trong hội thoại tiếng Trung
我们医科学生能派上大用场了 鞋掉了
Sinh viên y khoa chúng tôi có thể giúp được nhiều việc lắm. Rơi giày rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:01
ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià
让一下 让一下 让一下 让一下
“Nhường đường, nhường đường. Nhường đường, nhường đường.”
LINE 0213:03
PLAYING SCENEwǒ men yī kē xué shēng néng pài shàng dà yòng chǎng le xié diào le
我们医科学生能派上大用场了 鞋掉了
“Sinh viên y khoa chúng tôi có thể giúp được nhiều việc lắm. Rơi giày rồi.”
LINE 0313:05
lǎo sūn nǐ gè xué lì shǐ de lái zhè ér bù chún cuì guǒ luàn ma
老孙你个学历史的 来这儿不纯粹裹乱吗
“Lão Tôn, ông học lịch sử. Đến đây không phải là gây rối à?”
Show Information