Cách dùng "这 这是我没过门的媳妇" (zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fù) trong hội thoại tiếng Trung

zhè zhèshìguòménde

Đây... đây là vợ chưa cưới của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:24
wáng
pái
zhǎng

Trung đội trưởng Vương.

LINE 0242:27
PLAYING SCENE
zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fù

这 这是我没过门的媳妇

Đây... đây là vợ chưa cưới của tôi.

LINE 0342:30
tā shì láo jūn tuán de wǒ men zài zhè ér pèng shàng le wǒ

她是劳军团的 我们在这儿碰上了 我

Cô ấy là người của đoàn văn công. Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở đây. Tôi...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp42:27
TMDB ID289624