Cách dùng "我跟你叔商量过了" (wǒ gēn nǐ shū shāng liáng guò le) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshūshāngliángguòle

Thím đã bàn với chú rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:50
xiǎo
huī

Tiểu Huy.

LINE 0219:51
PLAYING SCENE
gēn
shū
shāng
liáng
guò
le

Thím đã bàn với chú rồi.

LINE 0319:53
jīn
nián
chūn
jié

Tết năm nay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp19:51
TMDB ID278868