Cách dùng "想让他带我去见识见识" (xiǎng ràng tā dài wǒ qù jiàn shí jiàn shí) trong hội thoại tiếng Trung
想让他带我去见识见识
muốn nhờ chú ấy dẫn tôi đi xem thử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:21
wǒ我
jiù就
hào好
qí奇
“tôi tò mò”
LINE 0204:22
PLAYING SCENExiǎng想
ràng让
tā他
dài带
wǒ我
qù去
jiàn见
shí识
jiàn见
shí识
“muốn nhờ chú ấy dẫn tôi đi xem thử.”
LINE 0304:24
nà那
nǐ你
hòu后
lái来
wèi为
shén什
me么
méi没
qù去
ne呢
“Vậy sau đó sao anh không đi?”
Show Information