Cách dùng "这回你称心如意了是吧" (zhè huí nǐ chèn xīn rú yì le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
这回你称心如意了是吧
Lần này anh vừa lòng rồi đúng không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:52
zěn怎
me么
néng能
gēn跟
wǒ我
shuō说
ne呢
“Làm sao nói với tôi được”
LINE 0206:57
PLAYING SCENEzhè这
huí回
nǐ你
chèn称
xīn心
rú如
yì意
le了
shì是
ba吧
“Lần này anh vừa lòng rồi đúng không”
LINE 0307:00
bié别
yǐ以
wéi为
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Đừng tưởng tôi không biết”
Show Information