Cách dùng "给别人提供一个家外之家" (gěi bié rén tí gōng yí gè jiā wài zhī jiā) trong hội thoại tiếng Trung
给别人提供一个家外之家
cung cấp một căn nhà ngoài gia đình cho người khác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:54
wǒ我
yǐ以
qián前
yì一
zhí直
jué觉
de得
“Trước kia em luôn nghĩ”
LINE 0232:56
PLAYING SCENEgěi给
bié别
rén人
tí提
gōng供
yí一
gè个
jiā家
wài外
zhī之
jiā家
“cung cấp một căn nhà ngoài gia đình cho người khác,”
LINE 0332:59
ràng让
zì自
jǐ己
yǒng永
yuǎn远
zài在
“để mình luôn”
Show Information