Cách dùng "合作愉快" (hé zuò yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
合作愉快
Hợp tác vui vẻ. Hợp tác vui vẻ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
zhè这
yě也
shì是
pǔ浦
róng荣
gěi给
nǐ你
men们
tí提
gōng供
de的
jià价
zhí值
“Đây cũng là giá trị Phố Vinh cung cấp cho các bạn.”
LINE 0216:40
PLAYING SCENEhé合
zuò作
yú愉
kuài快
“Hợp tác vui vẻ. Hợp tác vui vẻ.”
LINE 0317:00
gōng恭
xǐ喜
“Chúc mừng.”
Show Information