Cách dùng "你把那个窃听器装进对方房间" (nǐ bǎ nà ge qiè tīng qì zhuāng jìn duì fāng fáng jiān) trong hội thoại tiếng Trung
你把那个窃听器装进对方房间
Anh lắp máy nghe lén vào phòng đối phương,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:10
bú不
shì是
shuō说
hǎo好
le了
ma吗
“Chẳng phải đã nói rõ rồi sao?”
LINE 0209:11
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
nà那
ge个
qiè窃
tīng听
qì器
zhuāng装
jìn进
duì对
fāng方
fáng房
jiān间
“Anh lắp máy nghe lén vào phòng đối phương,”
LINE 0309:15
tā他
zhī知
dào道
duì对
fāng方
de的
biāo标
dǐ底
“anh ta biết được giá thầu của họ,”
Show Information