Cách dùng "你把那个窃听器装进对方房间" (nǐ bǎ nà ge qiè tīng qì zhuāng jìn duì fāng fáng jiān) trong hội thoại tiếng Trung

geqiètīngzhuāngjìnduìfāngfángjiān

Anh lắp máy nghe lén vào phòng đối phương,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:10
shì
shuō
hǎo
le
ma

Chẳng phải đã nói rõ rồi sao?

LINE 0209:11
PLAYING SCENE
ge
qiè
tīng
zhuāng
jìn
duì
fāng
fáng
jiān

Anh lắp máy nghe lén vào phòng đối phương,

LINE 0309:15
zhī
dào
duì
fāng
de
biāo

anh ta biết được giá thầu của họ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp09:11
TMDB ID281231