Cách dùng "你涉嫌教唆安装窃听设备" (nǐ shè xián jiào suō ān zhuāng qiè tīng shè bèi) trong hội thoại tiếng Trung
你涉嫌教唆安装窃听设备
Cô bị nghi xúi giục lắp máy nghe lén,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
nǐ你
shì是
lǔ鲁
zhēn贞
zhēn贞
ma吗
“Cô là Lỗ Trinh Trinh à?”
LINE 0230:12
PLAYING SCENEnǐ你
shè涉
xián嫌
jiào教
suō唆
ān安
zhuāng装
qiè窃
tīng听
shè设
bèi备
“Cô bị nghi xúi giục lắp máy nghe lén,”
LINE 0330:14
qiè窃
qǔ取
shāng商
yè业
jī机
mì密
“trộm bí mật kinh doanh,”
Show Information