Cách dùng "你再给我个机会吧姑妈" (nǐ zài gěi wǒ gè jī huì ba gū mā) trong hội thoại tiếng Trung
你再给我个机会吧姑妈
Cô cho cháu thêm một cơ hội nữa đi cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:39
gū姑
mā妈
nǐ你
yuán原
liàng谅
wǒ我
“Cô hãy tha thứ cho cháu đi.”
LINE 0213:40
PLAYING SCENEnǐ你
zài再
gěi给
wǒ我
gè个
jī机
huì会
ba吧
gū姑
mā妈
“Cô cho cháu thêm một cơ hội nữa đi cô.”
LINE 0313:43
gū姑
mā妈
“Cô ơi!”
Show Information