Cách dùng "让他接受法律的制裁" (ràng tā jiē shòu fǎ lǜ de zhì cái) trong hội thoại tiếng Trung
让他接受法律的制裁
Để pháp luật trừng trị nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:21
bào报
jǐng警
ba吧
“Báo cảnh sát đi.”
LINE 0213:24
PLAYING SCENEràng让
tā他
jiē接
shòu受
fǎ法
lǜ律
de的
zhì制
cái裁
“Để pháp luật trừng trị nó.”
LINE 0313:28
gū姑
mā妈
bù不
néng能
bào报
jǐng警
“Cô ơi, không được báo cảnh sát.”
Show Information