Cách dùng "省得他又说我在这个地方白折腾" (shěng de tā yòu shuō wǒ zài zhè ge dì fāng bái zhē teng) trong hội thoại tiếng Trung
省得他又说我在这个地方白折腾
♪ Rốt cuộc cũng chỉ thành đợi chờ dài đằng đẵng ♪ để ông ấy đỡ nói tôi phí công vô ích ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:46
zài再
yì一
qǐ起
fā发
gěi给
lǎo老
tóu头
zi子
kàn看
“♪ Rốt cuộc cũng chỉ thành đợi chờ dài đằng đẵng ♪ rồi gửi cho ông già xem một thể,”
LINE 0223:48
PLAYING SCENEshěng省
de得
tā他
yòu又
shuō说
wǒ我
zài在
zhè这
ge个
dì地
fāng方
bái白
zhē折
teng腾
“♪ Rốt cuộc cũng chỉ thành đợi chờ dài đằng đẵng ♪ để ông ấy đỡ nói tôi phí công vô ích ở đây.”
LINE 0323:51
nà那
huí回
lái来
zhī之
hòu后
hái还
zhù住
zhè这
ma吗
“♪ Chờ đợi để hòa giải với chính mình ♪ Thế sau khi về còn ở đây không?”
Show Information