Cách dùng "是板上钉钉的事" (shì bǎn shàng dìng dīng de shì) trong hội thoại tiếng Trung
是板上钉钉的事
là bằng chứng rành rành rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:40
xǔ许
mì蜜
yǔ语
shǒu手
jī机
shàng上
qiè窃
tīng听
ruǎn软
jiàn件
“Phần mềm nghe lén trên điện thoại của Hứa Mật Ngữ”
LINE 0207:42
PLAYING SCENEshì是
bǎn板
shàng上
dìng钉
dīng钉
de的
shì事
“là bằng chứng rành rành rồi.”
LINE 0307:44
qiè窃
tīng听
qì器
“Máy nghe lén”
Show Information