Cách dùng "是板上钉钉的事" (shì bǎn shàng dìng dīng de shì) trong hội thoại tiếng Trung

shìbǎnshàngdìngdīngdeshì

là bằng chứng rành rành rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:40
shǒu
shàng
qiè
tīng
ruǎn
jiàn

Phần mềm nghe lén trên điện thoại của Hứa Mật Ngữ

LINE 0207:42
PLAYING SCENE
shì
bǎn
shàng
dìng
dīng
de
shì

là bằng chứng rành rành rồi.

LINE 0307:44
qiè
tīng

Máy nghe lén

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp07:42
TMDB ID281231