Cách dùng "所以我要离开舒适区" (suǒ yǐ wǒ yào lí kāi shū shì qū) trong hội thoại tiếng Trung
所以我要离开舒适区
Vậy nên anh muốn rời khỏi vùng an toàn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:02
bù不
zhǐ止
tǎng躺
píng平
zhè这
yí一
gè个
xuǎn选
zé择
“không chỉ có một lựa chọn nằm dài.”
LINE 0234:07
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
yào要
lí离
kāi开
shū舒
shì适
qū区
“Vậy nên anh muốn rời khỏi vùng an toàn,”
LINE 0334:10
shī师
gē哥
xiǎng想
wèi为
zì自
jǐ己
zài再
pīn拼
yī一
bǎ把
“đàn anh muốn phấn đấu cho mình lần nữa.”
Show Information