Cách dùng "他倒是一跑了之了" (tā dǎo shì yī pǎo le zhī le) trong hội thoại tiếng Trung
他倒是一跑了之了
Ông ấy bỏ trốn là xong rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
hǎo好
hǎo好
de的
shēng生
yì意
shuō说
pò破
chǎn产
jiù就
pò破
chǎn产
“đang làm ăn yên lành, đùng cái là phá sản.”
LINE 0228:34
PLAYING SCENEtā他
dǎo倒
shì是
yī一
pǎo跑
le了
zhī之
le了
“Ông ấy bỏ trốn là xong rồi,”
LINE 0328:36
liú留
xià下
wǒ我
men们
niáng娘
liǎ俩
qiàn欠
le了
yī一
pì屁
gǔ股
de的
zhài债
“để lại mẹ con ta nợ đầm đìa,”
Show Information