Cách dùng "提着一个冷冰冰的行李箱" (tí zhe yí gè lěng bīng bīng de xíng lǐ xiāng) trong hội thoại tiếng Trung

zhelěngbīngbīngdexíngxiāng

xách một chiếc vali lạnh lẽo ♪ Rốt cuộc cũng chỉ thành đợi chờ dài đằng đẵng ♪

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:33
ràng
zài
shì

để anh không còn ♪ Gượng ép sao đây ♪

LINE 0238:34
PLAYING SCENE
zhe
lěng
bīng
bīng
de
xíng
xiāng

xách một chiếc vali lạnh lẽo ♪ Rốt cuộc cũng chỉ thành đợi chờ dài đằng đẵng ♪

LINE 0338:37
cóng
fàn
diàn
dào
lìng
wài
fàn
diàn

♪ Rốt cuộc cũng chỉ thành đợi chờ dài đằng đẵng ♪ đi từ khách sạn này sang khách sạn khác

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp38:34
TMDB ID281231