Cách dùng "我就飞过去赖着你" (wǒ jiù fēi guò qù lài zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就飞过去赖着你
anh sẽ bay qua đó ăn vạ em, ♪ Cũng chờ gặp lại ai đó lần nữa ♪
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:31
dào到
shí时
hòu候
nǐ你
bù不
huí回
lái来
“♪ Chờ đợi để hòa giải với chính mình ♪ Đến lúc đó mà em không về,”
LINE 0239:32
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
fēi飞
guò过
qù去
lài赖
zhe着
nǐ你
“anh sẽ bay qua đó ăn vạ em, ♪ Cũng chờ gặp lại ai đó lần nữa ♪”
LINE 0339:34
ràng nǐ xué bù chéng yě shuǎi bù diào
让你学不成 也甩不掉
“♪ Cũng chờ gặp lại ai đó lần nữa ♪ khiến em không học nổi cũng không đá nổi. ♪ Vẫy tay ♪”
Show Information