Cách dùng "我看到你对我虚张声势的样子" (wǒ kàn dào nǐ duì wǒ xū zhāng shēng shì de yàng zi) trong hội thoại tiếng Trung
我看到你对我虚张声势的样子
tôi nhìn vẻ phô trương thanh thế của cô với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:19
wǒ我
zài在
kā咖
fēi啡
diàn店
jiàn见
dào到
nǐ你
de的
nà那
cì次
“Lần tôi gặp cô ở quán cà phê,”
LINE 0225:22
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
dào到
nǐ你
duì对
wǒ我
xū虚
zhāng张
shēng声
shì势
de的
yàng样
zi子
“tôi nhìn vẻ phô trương thanh thế của cô với tôi”
LINE 0325:24
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
wǒ我
men们
gēn根
běn本
jiù就
shì是
tóng同
yī一
lèi类
rén人
“là tôi đã biết chúng ta không phải cùng một loại người.”
Show Information