Cách dùng "我那个一会上课要迟到了" (wǒ nà ge yī huì shàng kè yào chí dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我那个一会上课要迟到了
♪ Những nỗi mơ hồ ấy ♪ Tôi sắp muộn giờ học lát nữa rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:49
jiā加
yóu油
“Cố lên nhé. ♪ Những nỗi mơ hồ ấy ♪”
LINE 0222:50
PLAYING SCENEwǒ我
nà那
ge个
yī一
huì会
shàng上
kè课
yào要
chí迟
dào到
le了
“♪ Những nỗi mơ hồ ấy ♪ Tôi sắp muộn giờ học lát nữa rồi,”
LINE 0322:52
nà那
ge个
zán咱
men们
gǎi改
tiān天
zài再
liáo聊
“♪ Không có lời giải, cũng chẳng có duyên cớ ♪ hôm khác chúng ta nói chuyện nhé.”
Show Information