Cách dùng "我在这能混口饭吃就行了" (wǒ zài zhè néng hùn kǒu fàn chī jiù xíng le) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhènénghùnkǒufànchījiùxíngle

tôi kiếm được miếng ăn ở đây là được rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:23
zhī
qián
lǎo
shì
jué
de
jiǔ
diàn
bāo
chī
bāo
zhù

Trước kia tôi luôn nghĩ khách sạn bao ăn bao ở,

LINE 0222:26
PLAYING SCENE
zài
zhè
néng
hùn
kǒu
fàn
chī
jiù
xíng
le

tôi kiếm được miếng ăn ở đây là được rồi.

LINE 0322:28
dàn
shì
hòu
lái
kàn
dào

Nhưng sau này tôi thấy chị

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp22:26
TMDB ID281231