Cách dùng "早就勾搭到一起了" (zǎo jiù gōu dā dào yì qǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
早就勾搭到一起了
đã sớm tằng tịu với nhau rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
tā他
gēn跟
nà那
ge个
hú狐
lí狸
jīng精
“anh ta và con hồ ly tinh đó”
LINE 0205:32
PLAYING SCENEzǎo早
jiù就
gōu勾
dā搭
dào到
yì一
qǐ起
le了
“đã sớm tằng tịu với nhau rồi.”
LINE 0305:35
xǔ许
mì蜜
yǔ语
“Hứa Mật Ngữ,”
Show Information