Cách dùng "这事办不成也有她替我背锅" (zhè shì bàn bù chéng yě yǒu tā tì wǒ bèi guō) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìbànchéngyǒubèiguō

Việc này mà không thành công thì cũng có cô ta gánh tội thay anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:33
zhè
xiē
shì
ne
quán
gěi
bāo
bàn
le

để cô ta đứng ra ôm hết vụ này.

LINE 0210:35
PLAYING SCENE
zhè
shì
bàn
chéng
yǒu
bèi
guō

Việc này mà không thành công thì cũng có cô ta gánh tội thay anh.

LINE 0310:38
zhè
shì
liǎng
ma
lǎo

Vợ à, thế chẳng phải là một mũi tên trúng hai đích sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp10:35
TMDB ID281231