Cách dùng "这事其实呢也赖我" (zhè shì qí shí ne yě lài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这事其实呢也赖我
Thực ra chuyện này cũng lỗi tại anh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
shǎo少
ān安
wú毋
zào躁
“đừng có nóng nảy.”
LINE 0209:26
PLAYING SCENEzhè这
shì事
qí其
shí实
ne呢
yě也
lài赖
wǒ我
“Thực ra chuyện này cũng lỗi tại anh,”
LINE 0309:28
xià下
biān边
rén人
bàn办
shì事
ba吧
méi没
bàn办
hǎo好
“đám cấp dưới làm việc không đến nơi đến chốn,”
Show Information