Cách dùng "这是专门给你听的" (zhè shì zhuān mén gěi nǐ tīng de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìzhuānméngěitīngde

Đây là bản ghi âm để cho anh nghe.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
qiǎng
méi
yǒu
yòng

Anh có cướp cũng vô ích thôi.

LINE 0211:05
PLAYING SCENE
zhè
shì
zhuān
mén
gěi
tīng
de

Đây là bản ghi âm để cho anh nghe.

LINE 0311:06
yīn
bèi
fèn

Bản sao của nó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E38
Timestamp11:05
TMDB ID281231