Cách dùng "孙佰一 等等 我给你算算啊" (sūn bǎi yī děng děng wǒ gěi nǐ suàn suàn a) trong hội thoại tiếng Trung

sūnbǎi děngděng gěisuànsuàna

Tôn Bách Nhất. Khoan, ta tính cho cô nhé.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
4:33
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1向来四日为一个工期 学墨三年 一无所知啊xiàng lái sì rì wèi yí gè gōng qī xué mò sān nián yī wú suǒ zhī a[Uông Hoa Nhi, cháu gái thất tổ mẫu] xưa nay vẫn là một kỳ hạn bốn ngày. Học làm mực ba năm mà không biết gì hết.
2孙佰一 等等 我给你算算啊sūn bǎi yī děng děng wǒ gěi nǐ suàn suàn aTôn Bách Nhất. Khoan, ta tính cho cô nhé.
3一天 能烧二十盏灯 这四日呢 除去这个损耗yī tiān néng shāo èr shí zhǎn dēng zhè sì rì ne chú qù zhè ge sǔn hàoMột ngày đốt được 20 cái đèn. Thế thì bốn ngày trừ bớt hao tổn đi

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 3 of 3)
我凭什么烧给你看 我不看 我给胡会长看
HSK 5
0:03s
wǒ píng shén me shāo gěi nǐ kàn wǒ bù kàn wǒ gěi hú huì zhǎng kànTại sao ta phải đốt cho ngươi xem chứ? Ta không xem. Ta để cho Hồ hội trưởng xem.

那跟你有什么关系 回家去
HSK 3
0:03s
nà gēn nǐ yǒu shén me guān xì huí jiā qùVậy thì liên quan gì đến ngươi? - Về nhà ngươi đi. - Các người...

你们这些大男人 欺负一个小姑娘
HSK 7
0:03s
nǐ men zhè xiē dà nán rén qī fù yí gè xiǎo gū niángĐám nam tử các người bắt nạt một cô nương

不就是三十盏灯吗
HSK 3
0:03s
bù jiù shì sān shí zhǎn dēng maChỉ là 30 ngọn đèn thôi mà.

为了避嫌 你待在里边不合适吧
HSK 4
0:03s
wèi le bì xián nǐ dài zài lǐ biān bù hé shì bađể tránh dị nghị, ông ở trong đó không phù hợp đâu.

爷爷 放心吧 我自己可以
HSK 3
0:03s
yé yé fàng xīn ba wǒ zì jǐ kě yǐTổ phụ, người cứ yên tâm, con tự làm được mà.

三十盏灯 谁点不出来
HSK 3
0:03s
sān shí zhǎn dēng shuí diǎn bù chū láiBa mươi ngọn đèn ai mà không đốt được chứ?

什么也没有啊 瞪大眼 仔细看
HSK 7
0:03s
shén me yě méi yǒu a dèng dà yǎn zǐ xì kànChẳng có gì cả. Mở to mắt ra, nhìn cho thật kỹ.

烟都能看出吃的 馋猫
HSK 7
0:03s
yān dōu néng kàn chū chī de chán māonhìn khói mà cũng ra đồ ăn được. Nhóc ham ăn.