Cách dùng "还会唱歌呢" (hái huì chàng gē ne) trong hội thoại tiếng Trung

háihuìchàngne

Còn biết hát nữa kìa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
22:47
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这是 我 我用业余时间做的 真好看zhè shì wǒ wǒ yòng yè yú shí jiān zuò de zhēn hǎo kànĐây là... Tôi... tôi làm trong thời gian rảnh. Đẹp thật.
2还会唱歌呢hái huì chàng gē neCòn biết hát nữa kìa.
3我听你平时 老爱哼这首歌wǒ tīng nǐ píng shí lǎo ài hēng zhè shǒu gēTôi nghe cô bình thường hay ngâm nga bài hát này.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
你可别乱来 高厂长已经叮嘱了 让工人搬
HSK 7
0:03s
nǐ kě bié luàn lái gāo chǎng zhǎng yǐ jīng dīng zhǔ le ràng gōng rén bānCậu đừng có tùy tiện. Trưởng xưởng Cao đã dặn rồi, để công nhân chuyển.

放心吧 小海不会的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba xiǎo hǎi bú huì deYên tâm, Tiểu Hải sẽ không thế đâu.

来来来 快 来来来 搭把手
HSK 2
0:03s
lái lái lái kuài lái lái lái dā bǎ shǒuNào nào nào, nhanh. Nào nào nào, phụ một tay.