Cách dùng "你们行行好啊" (nǐ men xíng xíng hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung

menxíngxínghǎoa

Các vị làm phúc đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:46
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1各位老板哪gè wèi lǎo bǎn nǎCác vị chủ ơi.
2你们行行好啊nǐ men xíng xíng hǎo aCác vị làm phúc đi.
3照顾小弟生意啊zhào gù xiǎo dì shēng yì aChiếu cố việc làm ăn của tiểu đệ.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
你可别乱来 高厂长已经叮嘱了 让工人搬
HSK 7
0:03s
nǐ kě bié luàn lái gāo chǎng zhǎng yǐ jīng dīng zhǔ le ràng gōng rén bānCậu đừng có tùy tiện. Trưởng xưởng Cao đã dặn rồi, để công nhân chuyển.

放心吧 小海不会的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba xiǎo hǎi bú huì deYên tâm, Tiểu Hải sẽ không thế đâu.

来来来 快 来来来 搭把手
HSK 2
0:03s
lái lái lái kuài lái lái lái dā bǎ shǒuNào nào nào, nhanh. Nào nào nào, phụ một tay.