Cách dùng "你都要出院了 但我还不知道你的名字呢" (nǐ dōu yào chū yuàn le dàn wǒ hái bù zhī dào nǐ de míng zì ne) trong hội thoại tiếng Trung
你都要出院了 但我还不知道你的名字呢
Cậu sắp xuất viện rồi mà tôi vẫn chưa biết tên cậu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:24
sì四
hào号
chuáng床
“Giường Số 4.”
LINE 0212:26
PLAYING SCENEnǐ dōu yào chū yuàn le dàn wǒ hái bù zhī dào nǐ de míng zì ne
你都要出院了 但我还不知道你的名字呢
“Cậu sắp xuất viện rồi mà tôi vẫn chưa biết tên cậu nữa.”
LINE 0312:31
nà děng xià gè lǐ bài wǒ guò shēng rì yuē zài zhà jī diàn
那等下个礼拜 我过生日约在炸鸡店
“Chờ tuần sau tôi tổ chức sinh nhật ở tiệm gà rán,”
Show Information